Máy bộ đàm Motorola CP1100

Máy bộ đàm Motorola CP1100

  • Cập nhật lúc cuối: 18/06/2021 18:16:21,  Đã xem: 56
  • Mã sản phẩm: CP1100
  • Hãng sản xuất: MOTOROLA - Phân phối bởi G-LINK TELECOM
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Trạng thái: Còn hàng
Giá bán:     (Chưa bao gồm VAT)
Máy bộ đàm Motorola CP1100

Quý khách có nhu cầu mua hàng, liên hệ:

Mobile: 0915.26.36.36 / 093.669.5555 / 0327.91.91.98

Website: www.thietbibuudien.vn   *   Emailbaogia.glink@gmail.com

Facebook: https://www.facebook.com/sieuthimaybodam/

Thời gian làm việc: từ 8h đến 18h (từ thứ 2 - thứ 7)

MÁY BỘ ĐÀM MOTOROLA CP1100

Các đặc tính nổi bật của Motorola CP1100:

  • 11 kênh tần số 

  • Dòng bộ đàm thương mại giá thành phù hợp với tất cả các doanh nghiệp

  • Chất lượng âm thanh to rõ ngay cả trong môi trường đầy tiếng ồn

  • Thoại rảnh tay khi kết hợp với phụ kiện tai nghe,micro (VOX)

  • Lập trình tần số bằng dây cáp

  • Hổ trợ nhiều phụ kiện đi thèm

  • Trọng lượng siêu nhỏ gọn: 320g

  • Thiết kế cứng cáp với kích thước: (57.6 x 115 x 40 mm)

  • Đáp ứng tiêu chuẩn Quân sự Mỹ (Military Standard) MIL-STD 810 C/D/E & F

  • Tiêu chuẩn kín khít chống bụi nước IP54

Ứng dụng phù hợp trong các lĩnh vực:

CP1100 rất phù hợp trong các lĩnh vực: xây dựng, sản xuất, khách sạn, bảo vệ, tổ chức sự kiện, nhà ga - sân bay,...

motorola cp1100

 

Cấu hình đồng bộ tiêu chuẩn Motorola CP1100:

  • Thân máy Motorola CP1100

  • Pin chất liệu Lithium Ion (Li-on) dung lượng: 1100mAh

  • Anten dải tần VHF (136-174MHz) hoặc UHF (403-470MHz)

  • Adapter và đế sạc tiêu chuẩn

  • Bát gài pin

  • Tài liệu Hướng dẫn sử dụng

  • Đồng bộ sản phẩm nhập khẩu từ Malaysia

Đặc tính kỹ thuật:
  • Loại : cầm tay
  • Công nghệ: Analog - FDMA (1 tần số cho 1 kênh liên lạc)
  • Băng tần: VHF hoặc UHF
  • Số lượng kênh tần số : 10
  • Công suất: 5W (VHF) hoặc 4W (UHF)
  • Cự li liên lạc: 1-2km trong nội thành , 2-4 km ở khu vực trống trải: ven biển, ngoại thành
  • Trọng lượng cả pin: 244g
  • Kích thước cả pin: (4.21 x 2.28 x 1.46 cm)
  • Chỉ số chống bụi nước: IP54
  • Tiêu chuẩn quân sự Mỹ: MIL-STD810 C/D/E/F

 

Giá niêm yết:
Giá KM:
Giá niêm yết:
Giá KM:
Giá niêm yết:
Giá KM:
Giá niêm yết:
Giá KM:
Giá niêm yết:
Giá KM:
Giá niêm yết:
Giá KM:
Giá niêm yết:
Giá KM:
Giá niêm yết:
Giá KM:
Giá niêm yết:
Giá KM:
Giá niêm yết:
Giá KM:
Giá niêm yết:
Giá KM: