Máy bộ đàm Motorola GP680

Máy bộ đàm Motorola GP680

  • Cập nhật lúc cuối: 02/11/2020 17:01:29,  Đã xem: 131
  • Mã sản phẩm: GP680
  • Trạng thái: Còn hàng
Giá bán:     (Chưa bao gồm VAT)
Máy bộ đàm Motorola GP680

WEBSITE ĐANG TRONG THỜI GIAN HOÀN THIỆN

Quý khách có nhu cầu mua hàng, liên hệ:

Địa chỉ: số 31/178 phố Nguyễn Lương Bằng, Đống Đa, TP Hà Nội

Mobile: 0915.26.36.36 / 093.669.5555 / 0327.91.91.98

Website: www.thietbibuudien.vn   *   Emailbaogia.glink@gmail.com

Facebook: https://www.facebook.com/sieuthimaybodam/

Thời gian làm việc: từ 8h đến 18h (từ thứ 2 - thứ 7)

Máy bộ đàm Motorola GP680

- Dung lượng: 15000 mAh.

- Công suất phát: 5W.

- Cự ly liên lạc: 500m ~ 2km (tuỳ theo điều kiện và môi trường sử dụng).

- Dãy tần số: 400-470 Mhz (UHF).

- Bộ nhớ 16 kênh tần số.

- Trọn bộ máy bộ đàm Motorola GP680 bao gồm: Thân máy, pin, đế sạc, ăng-ten, hộp máy, bát cài.

Đặc tính kỹ thuật

Model GP680
General
Channel Capacity 16 (Conventional Mode)
Power Supply Rechargeable Battery 7.5V
Average battery life with standard high capacity NiMH battery 11 hours (Low power); 8 hours (High power)
Dimensions (H x W x D) 137 x 57.5 x 37.5 mm (With Standard high capacity NiMH battery)
Weight 428g (With Standard high capacity NiMH battery)
Sealing Withstands rain testing per MIL STD 810 C/D/E and IP54
Shock and Vibration Protection provided via impact resistant housing exceeding MIL STD 810-C/D/E and TIA/EIA 603
Operating temperature -20°C to +55°C
Transmitter
Frequencies - Full Bandsplit VHF: 136-174 MHz
UHF: 300-350 MHz
UHF1: 403-470 MHz
Channel Spacing 12.5/20/25 kHz
Frequency Stability 12.5/20/25 kHz
Power 136-174: 1-5W
300-350: 1-4W
403-470: 1-4W
Modulation Limiting ±2.5 @ 12.5 kHz
±4.0 @ 20 kHz
±5.0 @ 25 kHz
FM Hum & Noise -40dB typical
Conducted/Radiated Emission -36 dBm
-30 dBm >1GHz
Adjacent Channel Power -60 dB @ 12.5 kHz
-70 dB @ 20/25 kHz
Audio Response (300-3000Hz) +1 to -3 dB
Audio Distortion 3%
Receiver
Frequencies - Full Bandsplit VHF: 136-174 MHz
UHF: 300-350 MHz
UHF 1: 403-470 MHz
UHF 2: 450-527 MHz
Channel Spacing 12.5/20/25 kHz
Frequency Stability ±2.5 ppm
Sensitivity (12 dB SINAD) EIA .25µV typical
Sensitivity (20 dB SINAD) EN .50µV typical
Intermodulation EIA 70 dB
Spurious Rejection 70 dB
Rated Audio 0.5W
Audio Distortion @ Rated Audio 3% typical
Audio Response (300-3000 Hz) +1 to -3 dB

- Xuất xứ: Malaysia.

- Bảo hành: 12 tháng cho thân máy, 06 tháng cho phụ kiện.